(♥ Góc Thơ ♥)
|
|
PHÒNG GD& ĐÀO TẠO TÂN KỲ
KẾT QUẢ THI LÝ THUYẾT GVDG HUYỆN TÂN KỲ
CHU KỲ 2009-2011
MÔN: VẬT LÝ
| HỌ | TÊN | NS | TRƯỜNG | MÔN | ĐIẺM | KQ |
| Trần Văn | Bắc | 23/08/1978 | Tân An | Vật Lý | 5.3 | |
| Nguyễn Sỹ | Bảo | 3/10/1977 | Dũng hợp | Vật lý | 5.3 | |
| Nguyễn Thị | Cẩn | 26/3/81 | Nghĩa Đồng | Vật lý | 10.8 | Đ |
| Nguyễn Văn | Đồng | 1980 | Kỳ sơn | Vật lý | 1.0 | |
| Nguyễn Đình | Giáp | 1974 | Tân An | Vật lý | 5.0 | |
| Nguyễn Thị | Hà | 15/03/1980 | Nghĩa Hoàn | Vật Lý | 13.5 | Đ |
| Nguyễn Thanh | Hải | 15/05/80 | Nghĩa Hành | Vật lý | 15.5 | Đ |
| Nguyễn Hữu | Phước | 29/10/77 | Nghĩa Đồng | Vật lý | 14.5 | Đ |
| Nguyễn Trọng | Quỳnh | 28/5/1979 | Nghĩa phúc | Vật lý | 11.5 | Đ |
| Nguyễn Thái | Sơn | 1/2/75 | Tiên Kỳ | Vật lý | 9.8 | Đ |
| Ngô Trường | Tăng | 28/12/77 | Nghĩa Bình | Vật lý | 6.5 | |
| Phan Huy | Thái | 15.07.1978 | Giai Xuân | Vật lý | 2.5 | |
| Đinh Quang | Thanh | 17/06/1978 | Phú sơn | Vật Lý | 12.5 | Đ |
| Biện Quang | Thanh | 8/10/79 | Nghĩa phúc | Vật lý | 7.8 | |
| Ngô Thị | Thể | 13.09.1965 | Tân An | Vật lý | v | |
| Trần Ngọc | Thi | 2/2/75 | Hương Sơn | Vật lý | v | |
| Nguyễn Trọng | Thông | 20/08/1977 | Nghĩa Hoàn | Vật Lý | 9.3 |
Cùng Nhau trò chuyện