(♥ Góc Thơ ♥)
|
|
PHÒNG GD& ĐÀO TẠO TÂN KỲ
KẾT QUẢ THI LÝ THUYẾT GVDG HUYỆN TÂN KỲ
CHU KỲ 2009-2011
MÔN: TIẾNG ANH
|
HỌ |
TÊN |
SINH NGÀY |
TRƯỜNG |
MÔN |
ĐIỂM |
KQ |
| Nguyễn Thị | An | 25/08/1982 | Dũng hợp | Tiếng Anh | 8.4 | |
| Phan Quý | Cường | 26.08.1983 | Giai Xuân | Tiếng anh | 11.6 | Đ |
| Tặng Thị Hương | Giang | 21/10/1980 | Giai Xuân | Tiếng anh | 7.0 | |
| Hoàng Thị Thu | Hà | 24/09/1981 | Đồng văn | Tiếng Anh | 6.2 | |
| Nguyễn Thị | Hải | 1979 | Kỳ Tân-Thị Trấn | Tiếng anh | 6.8 | |
| Trương Thị Ngọc | Hân | 04/08/83 | Nghĩa Hành | Tiếng Anh | 11.4 | Đ |
| Nguyễn Thị Thuý | Hằng | 22/12/78 | Nghĩa Hành | Tiếng Anh | 9.0 | |
| Nguyễn Thị Minh | Hạnh | 1979 | Kỳ Tân-Thị Trấn | Tiếng anh | 9.5 | Đ |
| Nguyễn Thị Thu | Hiền | 05/11/1977 | Đồng văn | Tiếng Anh | 6.8 | |
| Lương thị | Hiền | 17.11.1978 | Tân An | Tiếng Anh | 10.0 | Đ |
| Nguyễn Thị Lê | Hoa | 20/11/83 | Nghĩa Thái | Tiếng Anh | 8.4 | |
| Hoàng Thị Ngọc | Hoàn | 06.04.1980 | Tân An | Tiếng Anh | 8.0 | |
| Lương Thi | Hợp | 02/09/1982 | Dũng hợp | Tiếng Anh | 11.0 | Đ |
| Phan Thị Thanh | Huế | 1975 | Kỳ Tân-Thị Trấn | Tiếng anh | 7.0 | |
| Mai Hồng | Lam | 6/10/81 | Hương Sơn | Tiếng anh | 10.0 | Đ |
| Lê Văn | Lam | 4/8/78 | Nghĩa Thái | Tiếng Anh | ||
| Phan Thị Tố | Nga | 3/2/77 | Phú sơn | Tiếng Anh | 9.6 | Đ |
| Chu Thị | Nga | 1982 | Kỳ Tân-Thị Trấn | Tiếng anh | 9.6 | Đ |
| Dương Thị | Nguyệt | 1979 | Kỳ Tân-Thị Trấn | Tiếng anh | 3.6 | |
| Nguyễn Hồng | Phương | 15/4/79 | Nghĩa Bình | Tiếng anh | 7.0 | |
| Phan Thị | Quyên | 08/11/1982 | Dũng hợp | Tiếng Anh | 8.2 | |
| Nguyễn Đức | Sáng | 15/08/1981 | Nghĩa Hoàn | Tiếng Anh | 12.8 | Đ |
| Nguyễn Khắc | Sơn | 31/5/81 | Nghĩa Đồng | Tiếng Anh | 11.0 | Đ |
| Nguyễn Văn | Thắng | 9/4/81 | Tân Hợp | Tiếng Anh | 9.3 | Đ |
| Nguyễn Xuân | Thanh | 9/1/72 | Nghĩa Hoàn | Tiếng Anh | 9.4 | |
| Nguyễn Trung | Thành | 29/12/1982 | Phú sơn | Tiếng anh | 10.2 | Đ |
| Nguyễn Thị Phương | Thảo | 12/11/82 | Nghĩa Bình | Tiếng anh | 12.4 | Đ |
| NguyễnThị Phương | Thảo | 1983 | Kỳ sơn | Tiếng anh | 11.4 | Đ |
| Võ Thị Quỳnh | Thảo | 1981 | Kỳ sơn | Tiếng anh | 8.0 | |
| Nguyễn Thị Minh | Thư | 1/10/18 | Nghĩa phúc | Tiếng Anh | 9.6 | Đ |
| Lê Thị | Thuận | 3/3/76 | Nghĩa phúc | Tiếng Anh | 2.8 | |
| Trần Thị Phương | Thuý | 04/08/82 | Nghĩa Hành | Tiếng Anh | 9.6 | Đ |
| Phan Đức | Toại | 11/11/1985 | Đồng văn | Tiếng Anh | 9.2 | |
| Trần Văn | Tư | 01/01/80 | Nghĩa Đồng | Tiếng Anh | 10.6 | Đ |
| Lê Thị | Vân | 07.11.1980 | Giai Xuân | Tiếng anh | 2.0 | |
| Nguyễn Văn | Việt | 25/10/1978 | Nghĩa Hoàn | Tiếng Anh | 10.0 | Đ |
| Lê Quang | Vinh | 6/9/81 | Nghĩa Thái | Tiếng Anh | 12.0 | Đ |
| Lê Thị | Xuân | 31/10/82 | Tân xuân | Tiếng anh | 10.0 | Đ |
Cùng Nhau trò chuyện